晨曦

晨曦
chén
thần hy

ánh bình minh; ánh sáng ban mai

2 nghĩa#40140
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    ánh bình minh; ánh sáng ban mai

    • Bình minh hé rạng, một ngày mới đã bắt đầu.

  2. danh từ

    ánh bình minh; tia nắng sớm đầu tiên

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.