晨星

晨星
chénxīng
thần tinh

sao mai; ngôi sao buổi sáng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sao mai; ngôi sao buổi sáng

    • Những ngôi sao buổi sáng lấp lánh trên bầu trời.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.