晦暗

晦暗
huìàn
hối ám

tối tăm; u ám; âm u

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    tối tăm; u ám; âm u

    • Thời tiết u ám, hình như sắp mưa rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.