晚自习

晚自习
wǎn
vãn tự tập

buổi tự học buổi tối (có tổ chức); giờ tự học tối

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    buổi tự học buổi tối (có tổ chức); giờ tự học tối

    • Tôi có tiết tự học buổi tối mỗi ngày.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mặt trời lặn xuống như đang trốn tránh, báo hiệu buổi tối đã đến.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.