晚清

晚清
wǎnQīng
vãn thanh

cuối triều Thanh; vãn Thanh

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    cuối triều Thanh; vãn Thanh

    • Vãn Thanh là một thời kỳ trong lịch sử Trung Quốc.

  2. danh từ

    cuối triều Thanh; thời Vãn Thanh

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mặt trời lặn xuống như đang trốn tránh, báo hiệu buổi tối đã đến.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.