晕头

晕头
yūntóu
vựng đầu

mơ màng; u mê; choáng váng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    mơ màng; u mê; choáng váng

    • Tôi hơi chóng mặt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mặt trời bị vầng hào quang bao quanh khiến ta chóng mặt, hoa mắt.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.