Tới nội dung chính

昼

昼
zhòu
trú
⼫bộ thi · 9 nét

ban ngày; thanh thiên bạch nhật

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    ban ngày; thanh thiên bạch nhật

    • 。

      Chênh lệch nhiệt độ ngày đêm lớn.

昼
zhòu
trú
BỘ THỦ⼫
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu