Tới nội dung chính

昶

昶
chǎng
sưởng
⽇bộ nhật · 9 nét

ngày dài; (văn) ngày dài lâu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    ngày dài; (văn) ngày dài lâu

昶
chǎng
sưởng
BỘ THỦ⽇
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu