昨晚

昨晚
zuówǎn
tạc vãn

tối qua; hôm qua buổi tối

2 nghĩa#735
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    tối qua; hôm qua buổi tối

    前一天的晚上qián yī tiān de wǎnshang

    • Tối qua bạn ngủ ngon không?

    + 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
    • Vô cùng cảm ơn ngài về bữa tối tuyệt vời tối qua.

  2. danh từ

    đêm qua; tối qua

    前一天的晚上;过去的夜晚qiányī tiān de wǎnshang;guòqù de yèwǎn

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.