春菇

春菇
chūn
xuân cô

nấm xuân; nấm mùa xuân

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nấm xuân; nấm mùa xuân

    • Nấm xuân rất ngon.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.