春色

春色
chūn
xuân sắc

vẻ đẹp mùa xuân; sắc xuân

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    vẻ đẹp mùa xuân; sắc xuân

    • Sắc xuân thật đẹp!

  2. danh từ

    cảnh mùa xuân; xuân cảnh

    • Cảnh xuân đẹp quá!

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.