春汛

春汛
chūnxùn
xuân tấn

lũ mùa xuân; lũ xuân

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    lũ mùa xuân; lũ xuân

    • Lũ xuân đến rồi, nước sông dâng cao.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.