春播

春播
chūn
xuân bá

gieo hạt mùa xuân; (nông nghiệp) gieo vụ xuân

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    gieo hạt mùa xuân; (nông nghiệp) gieo vụ xuân

    • Nông dân gieo hạt vào mùa xuân.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.