春意

春意
chūn
xuân ý

cảm giác mùa xuân; hơi thở mùa xuân

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. cảm giác mùa xuân; hơi thở mùa xuân

  2. cảm giác mùa xuân; ý xuân; lòng xuân (cảm xúc lãng mạn)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.