春妇

春妇
chūn
xuân phụ

gái mại dâm; gái điếm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    gái mại dâm; gái điếm

    • Cô ấy không phải là gái mại dâm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.