春假

春假
chūnjià
xuân giá

kỳ nghỉ xuân

1 nghĩa#21571
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    kỳ nghỉ xuân

    • Bạn có kế hoạch gì cho kỳ nghỉ xuân không?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.