/
星际
星际
tinh tế
giữa các ngôi sao; liên sao
2 nghĩa#7622
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
giữa các ngôi sao; liên sao
中在星星之间的;与星球之间有关的zài xīngxing zhījiān de;yǔ xīngqiú zhījiān yǒuguān de
- 。
Du hành giữa các vì sao là ước mơ của tôi.
- 貳形tính từ
liên sao; giữa các vì sao; không gian vũ trụ
中在不同星球之间的;关于宇宙空间的zài búntóng xīngqiú zhījiān de; guānyú yǔzhòu kōngjiān de
CÁCH VIẾT
Đang tải…
星际
Phồn thể星際
tinh tế
giữa các ngôi sao; liên sao
2 nghĩa#7622
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
giữa các ngôi sao; liên sao
中在星星之间的;与星球之间有关的zài xīngxing zhījiān de;yǔ xīngqiú zhījiān yǒuguān de
- 。
Du hành giữa các vì sao là ước mơ của tôi.
- 貳形tính từ
liên sao; giữa các vì sao; không gian vũ trụ
中在不同星球之间的;关于宇宙空间的zài búntóng xīngqiú zhījiān de; guānyú yǔzhòu kōngjiān de
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 是shìdạng khác của 是[shi4]
- 时shígiờ; đúng giờ; thời gian
- 向xiànghướng tới; về phía; (giới từ) đối với
- 早zǎosớm; từ sớm (văn)
- 日rìmặt trời; (yếu tố cấu thành từ) nhật
- 晚wǎnbuổi tối; chiều tối (văn)
- 旧jiùcũ; cũ kỹ; cựu
- 暗àn(văn) khép (cửa); đóng (cửa)
- 曼mànđẹp; tuấn tú
- 星xīngsao; ngôi sao
- 明míngsáng sủa; rộng rãi và sáng
- 普pǔthông thường; bình thường; nói chung