易读

易读
dịch độc

dễ đọc; dễ hiểu

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    dễ đọc; dễ hiểu

    • Cuốn sách này dễ đọc.

  2. tính từ

    dễ đọc; dễ hiểu

    • Cuốn sách này rất dễ đọc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.