明锁

明锁
míngsuǒ
minh toả

ổ khóa nổi; khóa ngoài (đối lập với khóa âm tường)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ổ khóa nổi; khóa ngoài (đối lập với khóa âm tường)

    • Cái khóa ngoài này rất chắc chắn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.