明证

明证
míngzhèng
minh chứng

bằng chứng rõ ràng; minh chứng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bằng chứng rõ ràng; minh chứng

    • Điều này đủ để minh chứng sự trong sạch của anh ấy.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.