明订

明订
míngdìng
minh đính

quy định rõ ràng; nêu rõ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    quy định rõ ràng; nêu rõ(kế thừa)

    • Hợp đồng đã quy định rõ quyền và nghĩa vụ của hai bên.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.