明渠

明渠
míng
minh cừ

kênh hở; mương hở (không có mái che)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    kênh hở; mương hở (không có mái che)

    • Con kênh hở này rất dài.

  2. danh từ

    kênh đào; kênh nhân tạo

    • Con kênh này rất dài.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.