明晰

明晰
míng
minh tích

rõ ràng; minh bạch; tường minh

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    rõ ràng; minh bạch; tường minh

    • Tư duy của anh ấy rất rõ ràng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.