明晃晃

明晃晃
mínghuǎnghuǎng
minh hoảng hoảng

sáng bóng; sáng chói

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    sáng bóng; sáng chói

    • Mặt trời chói chang chiếu rọi mặt đất.

  2. tính từ

    sáng sủa; rộng rãi và sáng

    • Mặt trời chói chang.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.