Tới nội dung chính

明早

明早
míngzǎo
minh tảo

sáng sớm mai; sáng mai

2 nghĩa#3637
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    sáng sớm mai; sáng mai

    中明天早上míngtiān zǎoshang

    • 。

      Sáng mai chúng ta đi công viên.

  2. 貳名danh từ

    ngày mai

    中第二天的早上dì èr tiān de zǎo shang

明
míng
minh
BỘ THỦ⽇
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu