昌明

昌明
chāngmíng
xương minh

hưng thịnh; phồn vinh

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    hưng thịnh; phồn vinh

    • Kinh tế phát triển thịnh vượng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.