昂然

昂然
ángrán
ngang nhiên

hiên ngang; đường hoàng; ngẩng cao đầu không sợ hãi

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    hiên ngang; đường hoàng; ngẩng cao đầu không sợ hãi

    • Anh ấy hiên ngang bước vào phòng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.