昂扬

昂扬
ángyáng
ngang dương

sảng khoái; hả lòng hả dạ

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    sảng khoái; hả lòng hả dạ

    • Tinh thần anh ấy phấn chấn.

  2. tính từ

    hứng khởi; phấn chấn; hăng hái

    • Anh ấy rất phấn chấn.

  3. tính từ

    phấn chấn; hào hứng; sôi nổi

    • Giai điệu bài hát này rất bay bổng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.