Tới nội dung chính

旺

旺
wàng
vượng
⽇bộ nhật · 8 nét

nở rộ; (lửa) cháy bùng; thịnh vượng

HSK 7 (3.0)4 nghĩa#23655
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    nở rộ; (lửa) cháy bùng; thịnh vượng

    • 。

      Những bông hoa này nở rất rực rỡ.

  2. 貳形tính từ

    rực rỡ; bùng cháy; (lửa) cháy hừng hực

    • 。

      Lửa cháy rất mạnh.

  3. 參形tính từ

    hanh thông; thịnh vượng

    • 。

      Việc kinh doanh rất phát đạt.

  4. 肆形tính từ

    thời kỳ cực thịnh; đỉnh cao phồn thịnh

旺
wàng
vượng
BỘ THỦ⽇
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu