旺
旺
vượng
⽇bộ nhật · 8 nétnở rộ; (lửa) cháy bùng; thịnh vượng
HSK 7 (3.0)4 nghĩa#23655
NGHĨA4 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
nở rộ; (lửa) cháy bùng; thịnh vượng
- 。
Những bông hoa này nở rất rực rỡ.
- 貳形tính từ
rực rỡ; bùng cháy; (lửa) cháy hừng hực
- 。
Lửa cháy rất mạnh.
- 參形tính từ
hanh thông; thịnh vượng
- 。
Việc kinh doanh rất phát đạt.
- 肆形tính từ
thời kỳ cực thịnh; đỉnh cao phồn thịnh
Đang tải…
旺
NGHĨA4 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
nở rộ; (lửa) cháy bùng; thịnh vượng
- 。
Những bông hoa này nở rất rực rỡ.
- 貳形tính từ
rực rỡ; bùng cháy; (lửa) cháy hừng hực
- 。
Lửa cháy rất mạnh.
- 參形tính từ
hanh thông; thịnh vượng
- 。
Việc kinh doanh rất phát đạt.
- 肆形tính từ
thời kỳ cực thịnh; đỉnh cao phồn thịnh
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 是shìlà; đúng; vâng
- 时shígiờ; đúng giờ; thời gian
- 向xiànghướng tới; về phía; (giới từ) đối với
- 早zǎosớm; chào buổi sáng
- 日rìmặt trời; (yếu tố cấu thành từ) nhật
- 晚wǎnbuổi tối; chiều tối (văn)
- 旧jiùcũ; cũ kỹ; cựu
- 暗àn(văn) khép (cửa); đóng (cửa)
- 曼mànđẹp; tuấn tú
- 星xīngsao; ngôi sao
- 明míngsáng sủa; rộng rãi và sáng
- 普pǔthông thường; bình thường; nói chung