时长

时长
shícháng
thời trường

khoảng thời gian; thời lượng; thời gian kéo dài

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    khoảng thời gian; thời lượng; thời gian kéo dài

    • Thời lượng của bộ phim này là hai tiếng đồng hồ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhật(mặt trời, ngày)BỘ
  • thốn(tấc (đơn vị đo))HÀI THANH

Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.