旬课

旬课
xún
tuần khoá

bài kiểm tra mười ngày một lần

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. bài kiểm tra mười ngày một lần

  2. danh từ

    bài tập định kỳ; hạn nộp bài theo kỳ

    • Chúng tôi có bài tập định kỳ phải hoàn thành.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.