旬朔

旬朔
xúnshuò
tuần sóc

khoảng thời gian mười ngày

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    khoảng thời gian mười ngày

    • Tuần sóc là ngày âm lịch.

  2. khoảng một tháng; tuần và sóc (mười ngày và một tháng)

  3. danh từ

    khoảng mười ngày; một tuần lễ (văn)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.