旬时

旬时
xúnshí
tuần thời

khoảng thời gian mười ngày

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    khoảng thời gian mười ngày

    • Mười ngày đã trôi qua, anh ấy vẫn chưa về.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.