早鸟票

早鸟票
zǎoniǎopiào
tảo điểu phiếu

vé mua sớm; vé early bird (Đài Loan)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vé mua sớm; vé early bird (Đài Loan)

    • Vé sớm thường rẻ hơn vé thường.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhật(mặt trời)BỘ
  • thập(mười, cây que)HỘI Ý

Mặt trời vừa mọc lên trên cành cây là lúc trời sáng sớm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.