早搏

早搏
zǎo
tảo bác

nhịp tim đến sớm; ngoại tâm thu (y học)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nhịp tim đến sớm; ngoại tâm thu (y học)

    • Anh ấy bị ngoại tâm thu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhật(mặt trời)BỘ
  • thập(mười, cây que)HỘI Ý

Mặt trời vừa mọc lên trên cành cây là lúc trời sáng sớm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.