日曜日

日曜日
yào
nhật diệu nhật

Chủ Nhật (dùng trong thiên văn học cổ đại Trung Quốc)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Chủ Nhật (dùng trong thiên văn học cổ đại Trung Quốc)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhật(mặt trời (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.