日日

日日
nhật nhật

mỗi ngày; hằng ngày

1 nghĩa#22460
NGHĨA

NGHĨA

  1. trạng từ

    mỗi ngày; hằng ngày

    • Anh ấy ngày nào cũng đến đây.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhật(mặt trời (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.