Đã ăn no, quay đầu đi — nghĩa là 'đã xong, đã rồi'.
/
既成事实
既成事实
ký thành sự thực
sự đã rồi; việc đã thành sự thật
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
sự đã rồi; việc đã thành sự thật
- 。
Đây là một sự thật đã rồi.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ既成事实
Phồn thể既成事實
ký thành sự thực
sự đã rồi; việc đã thành sự thật
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
sự đã rồi; việc đã thành sự thật
- 。
Đây là một sự thật đã rồi.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.