Tới nội dung chính

无赖

无赖
wúlài
vô lại

vô lại; lưu manh; không biết xấu hổ

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)5 nghĩa#10739
NGHĨA5 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    vô lại; lưu manh; không biết xấu hổ

    中形容人品质坏、不讲道理、经常欺骗他人xíngróng rén pǐnzhì huài、bù jiǎng dàolǐ、jīngcháng qīpiàn tārén

    • 。

      Anh ta là một kẻ vô lại.

  2. 貳形tính từ

    côn đồ; vô lại; lưu manh

    中品行不好、常做坏事的人pǐnxíng búhǎo、chángzuò huàishì de rén

    • 。

      Anh ta là một tên vô lại.

  3. 參名danh từ

    kẻ ác; tên côn đồ; hung đồ

    中品行不好、常做坏事的人pǐnxíng búhǎo、cháng zuò húshì de rén

    • 。

      Anh ta là một tên vô lại.

  4. 肆名danh từ

    kẻ xấu; tên lưu manh

    中品行不好、经常做坏事的人pǐnxíng búhǎo、jīngcháng zuò huàishì de rén

    • 。

      Anh ta là một kẻ vô lại.

  5. 伍名danh từ

    đứa ranh con; thằng nhóc hư; đứa xấu chơi

    中品行不好、爱捣乱的人pǐnxíng búhǎo、ài dàoluàn de rén

无
mó
vô
BỘ THỦ⽆
4 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu