无网格法

无网格法
wǎng
vô võng cách pháp

phương pháp không lưới (mô phỏng số)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    phương pháp không lưới (mô phỏng số)

    • Phương pháp không lưới là một phương pháp mô phỏng số.

  2. danh từ

    phương pháp không lưới; phương pháp phi lưới

    • Phương pháp không lưới là một phương pháp số.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhất(một, ban đầu)HỘI Ý
  • uông(người tật nguyền, không đủ)HỘI Ý

Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.