Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
/
无穷远点
无穷远点
vô cùng viễn điểm
điểm tại vô cực (toán học)
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
điểm tại vô cực (toán học)
- 。
Điểm vô cùng là một khái niệm toán học.
- 貳名danh từ
điểm vô cực; điểm ở vô cùng xa
- 。
Điểm vô cực là một khái niệm toán học.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 辶sước(bước đi, di chuyển)BỘ
- 元nguyên(nguồn gốc, ban đầu)HÌNH THANH
Đi mãi về nơi nguồn cội xa xôi — đó là sự xa cách.
无穷远点
Phồn thể無窮遠點
vô cùng viễn điểm
điểm tại vô cực (toán học)
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
điểm tại vô cực (toán học)
- 。
Điểm vô cùng là một khái niệm toán học.
- 貳名danh từ
điểm vô cực; điểm ở vô cùng xa
- 。
Điểm vô cực là một khái niệm toán học.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ- 辶sước(bước đi, di chuyển)BỘ
- 元nguyên(nguồn gốc, ban đầu)HÌNH THANH
Đi mãi về nơi nguồn cội xa xôi — đó là sự xa cách.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.