Tới nội dung chính

无懈可击

无懈可击
wúxièkějī
vô giải khả kích

hoàn hảo; không chê vào đâu được

2 nghĩa#28579
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    hoàn hảo; không chê vào đâu được

    • 。

      Màn trình diễn của anh ấy không thể chê vào đâu được.

  2. 貳形tính từ

    không có chỗ hở nào để tấn công; hoàn hảo không chỗ chê [thành ngữ]

    • 。

      Kế hoạch của anh ấy không thể chê vào đâu được.

无
mó
vô
BỘ THỦ⽆
4 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu