无形贸易

无形贸易
xíngmào
vô hình mậu dịch

thương mại vô hình; mậu dịch vô hình (dịch vụ, đầu tư, v.v.)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thương mại vô hình; mậu dịch vô hình (dịch vụ, đầu tư, v.v.)

    • Thương mại vô hình là thương mại dịch vụ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhất(một, ban đầu)HỘI Ý
  • uông(người tật nguyền, không đủ)HỘI Ý

Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.