旗语

旗语
kỳ ngữ

tín hiệu cờ; ngôn ngữ cờ hiệu (dùng trong liên lạc giữa tàu thuyền hoặc quân đội)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tín hiệu cờ; ngôn ngữ cờ hiệu (dùng trong liên lạc giữa tàu thuyền hoặc quân đội)

    • Họ giao tiếp bằng tín hiệu cờ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.