旅社

旅社
shè
lữ xã

quán trọ; nhà trọ

2 nghĩa#41192
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    quán trọ; nhà trọ

    • Khách sạn này rất sạch sẽ.

  2. ký túc xá; nhà ở tập thể

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.