Đứng thẳng ở một phía, nhìn về một phương – đó là bên cạnh (旁).
/
旁证
旁证
bàng chứng
bằng chứng gián tiếp; chứng cứ phụ
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
bằng chứng gián tiếp; chứng cứ phụ
- 。
Đây chỉ là bằng chứng gián tiếp.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ旁证
Phồn thể旁證
bàng chứng
bằng chứng gián tiếp; chứng cứ phụ
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
bằng chứng gián tiếp; chứng cứ phụ
- 。
Đây chỉ là bằng chứng gián tiếp.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 于yúđi
- 旁pángmột bên; một phía; một phương
- 方fāngvuông; hình vuông
- 施shīthi hành; thực thi (quy định v.v.)
- 族zúdòng tộc; tộc; dân tộc
- 旅lǚchuyến đi xa; chinh phục; đi chinh chiến
- 旗qílá cờ lớn; cờ hiệu
- 斾pèicờ hiệu; cờ đuôi nheo
- 斿yóutua rủ ở mép dưới lá cờ
- 旃zhānvải nỉ; chiên (vải len ép)
- 旄máocờ đuôi thú; cờ có tua lông thú
- 旆pèicờ đuôi nheo; cờ hiệu