旁证

旁证
pángzhèng
bàng chứng

bằng chứng gián tiếp; chứng cứ phụ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bằng chứng gián tiếp; chứng cứ phụ

    • Đây chỉ là bằng chứng gián tiếp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • phương(phương hướng, vuông vắn)BỘ
  • lập(đứng thẳng)HỘI Ý

Đứng thẳng ở một phía, nhìn về một phương – đó là bên cạnh (旁).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.