旁系

旁系
páng
bàng hệ

họ hàng bên ngoài; thân tộc bàng hệ (cùng tổ tiên nhưng khác nhánh)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. họ hàng bên ngoài; thân tộc bàng hệ (cùng tổ tiên nhưng khác nhánh)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • phương(phương hướng, vuông vắn)BỘ
  • lập(đứng thẳng)HỘI Ý

Đứng thẳng ở một phía, nhìn về một phương – đó là bên cạnh (旁).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.