- 方phương(hướng, vuông (tượng hình — hình cái cày hoặc thuyền có mái chèo))HỘI Ý
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
đội hình vuông; phương trận (quân sự); (toán) ma trận vuông
đội hình vuông; phương trận (quân sự); (toán) ma trận vuông
Những người lính xếp thành đội hình vuông.
đội hình vuông; phương trận; (toán học) ma trận vuông
Những người lính xếp thành đội hình phương trận.
trận phương (ma trận); hình vuông; đội hình vuông
Ma trận này có ba hàng và ba cột.
đội hình vuông; phương trận (quân sự); (toán) ma trận vuông
đội hình vuông; phương trận (quân sự); (toán) ma trận vuông
Những người lính xếp thành đội hình vuông.
đội hình vuông; phương trận; (toán học) ma trận vuông
Những người lính xếp thành đội hình phương trận.
trận phương (ma trận); hình vuông; đội hình vuông
Ma trận này có ba hàng và ba cột.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.