方术

方术
fāngshù
phương thuật

thuật phương sĩ; phương thuật (bao gồm y thuật, bói toán, chiêm tinh, v.v.)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    thuật phương sĩ; phương thuật (bao gồm y thuật, bói toán, chiêm tinh, v.v.)

    • Phương thuật rất phổ biến ở Trung Quốc cổ đại.

  2. danh từ

    phương thuật; thuật huyền bí (thời xưa)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • phương(hướng, vuông (tượng hình — hình cái cày hoặc thuyền có mái chèo))HỘI Ý

Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.