- 方phương(hướng, vuông (tượng hình — hình cái cày hoặc thuyền có mái chèo))HỘI Ý
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
vừa nãy; vừa rồi
vừa nãy; vừa rồi
Anh ấy vừa mới ra ngoài.
thì; mới; là (văn)
vừa nãy; vừa rồi
vừa nãy; vừa rồi
Anh ấy vừa mới ra ngoài.
thì; mới; là (văn)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.